dăng dẳng
発音
北部
/zaŋ˧˧ za̰ŋ˧˩˧/
中部
/jaŋ˧˥ jaŋ˧˩˨/
南部
/jaŋ˧˧ jaŋ˨˩˦/
音声
長々と続く enlong
副詞
長々と続く
long
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
長々と続く
接続・論理
止まることなく長く続く様子。
vi Cơn mưa dăng dẳng khiến đường phố trở nên lầy lội.
ja 長々と続く雨で道が泥だらけになった。
構成
dẳng
▸
構成
dẳng
類語
đằng đẵng / đằng đằng / dai dẳng / 長期間
▸
類語
đằng đẵng / đằng đằng / dai dẳng / 長期間