dàng
音声
ダン enpersonal name
固有名詞
ダン
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ダン
人名。
vi Dàng là tên của một nhân vật.
ja ダンは人物である。
類語
đấng / đẳng / đâng / đắng …
▸
類語
đấng / đẳng / đâng / đắng …
用法
dễ dàng / dẽ dàng / dịu dàng / dềng dàng …
▸
用法
dễ dàng / dẽ dàng / dịu dàng / dềng dàng …