cung đạo
弓道 enJapanese archery
名詞
弓道
Japanese archery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
弓道
接続・論理
心身の鍛錬を目的とした日本の伝統的な武道。
vi Anh ấy tập luyện cung đạo để rèn luyện sự tập trung.
ja 彼は集中力を養うために弓道を練習している。
構成
cung / đạo / 漢越語。漢字は 弓道 …
▸
構成
cung / đạo / 漢越語。漢字は 弓道 …
成り立ち漢越語。漢字は 弓道
漢字
出典照合済み
代表候補
弓道
音節ごとの候補
cung
宮
đạo
道
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …