cu-lắc
クラーク enkulak
1 語義
名詞
クラーク
kulak
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
クラーク
ロシアの歴史における裕福な農民を指す用語。
vi Thuật ngữ cu-lắc dùng để chỉ những nông dân giàu có trong lịch sử.
ja 「クラーク」という用語は、歴史上の裕福な農民を指す。