CN
日曜日 enSunday abbreviation
2 語義
2 つの意味
名詞
日曜日
Sunday abbreviation
名詞
西暦
Common Era
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
日曜日 (Sunday abbreviation)
語義 1
名詞
日曜日
太陽暦の週の最後の日である日曜日を表す略語。
vi Cửa hàng sẽ đóng cửa vào các ngày CN hàng tuần.
ja その店は毎週日曜日に休業します。
西暦 (Common Era)
語義 1
名詞
西暦
世界で広く使われる年数表示体系である共通紀元を表す略語。
vi Sự kiện này diễn ra vào khoảng năm 100 CN.
ja この出来事は紀元100年ごろに起こりました。