chuyển sinh
発音
北部
/ʨwiə̰n˧˩˧ sïŋ˧˧/
中部
/ʨwiəŋ˧˩˨ ʂïn˧˥/
南部
/ʨwiəŋ˨˩˦ ʂɨn˧˧/
音声
転生もの enreincarnation genre
名詞
転生もの
reincarnation genre
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
転生もの
接続・論理
死後別の世界で再出発する物語のジャンル。
vi Anh ấy rất thích đọc các bộ truyện thuộc thể loại chuyển sinh.
ja 彼は転生ジャンルの小説を読むのが好きだ。
構成
chuyển / sinh / 轉生
▸
構成
chuyển / sinh / 轉生
漢字
音節対応から推定
代表候補
轉生
音節ごとの候補
chuyển
轉
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chuyển tải / chuyển dời / chuyển / chuyển giao …
▸
類語
chuyển tải / chuyển dời / chuyển / chuyển giao …
用法
di chuyển / chuyển động / vận chuyển / dịch chuyển …
▸
用法
di chuyển / chuyển động / vận chuyển / dịch chuyển …