chuyên viên
発音
北部
/ʨwiən˧˧ viən˧˧/
中部
/ʨwiəŋ˧˥ jiəŋ˧˥/
南部
/ʨwiəŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
専門家 enspecialist
2 語義
2 つの意味
2 構成語
名詞
専門家
specialist
名詞
研究員
research worker
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
専門家 (specialist)
語義 1
名詞
専門家
職業・職場
Jobs
ある分野の専門家やスペシャリスト。
vi Cô ấy là một chuyên viên trong lĩnh vực y tế.
ja 彼女は医療分野の専門家だ。
研究員 (research worker)
語義 1
名詞
研究員
官庁や団体の上級研究員。
vi Anh ấy làm việc như một chuyên viên nghiên cứu cao cấp.
ja 彼は上級研究員として働いている。