chuyên chính
発音
北部
/ʨwiən˧˧ ʨïŋ˧˥/
中部
/ʨwiəŋ˧˥ ʨḭ̈n˩˧/
南部
/ʨwiəŋ˧˧ ʨɨn˧˥/
音声
独裁政治 endictatorship
名詞
独裁政治
dictatorship
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
独裁政治
政治・制度
個人または小集団が絶対権力を保持する政治形態。
vi Đây là một ví dụ về chế độ chuyên chính trong lịch sử.
ja これは歴史上の独裁政治の例だ。
形容詞
語義 2
形容詞
独裁的な
反論を許さない、独裁的で権力的な態度。
vi Ông ta có phong cách lãnh đạo rất chuyên chính.
ja 彼は非常に独裁的なリーダーシップスタイルを持っている。
構成
chuyên / chính / 專政
▸
構成
chuyên / chính / 專政
漢字
出典照合済み
代表候補
專政
音節ごとの候補
chuyên
專
chính
正
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chuyên chính vô sản / chuyên chính tư sản / chuyên gia / chuyên ngành …
▸
用法
chuyên chính vô sản / chuyên chính tư sản / chuyên gia / chuyên ngành …