cho rồi
音声
〜してしまおう enfor the sake of it
成句
〜してしまおう
for the sake of it
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
〜してしまおう
接続・論理
素早く終わらせて次に進むこと。
vi Hãy làm cho xong việc này cho rồi.
ja この作業をさっさとやってしまおう。
構成
cho / rồi / cho + rồi の複合
▸
構成
cho / rồi / cho + rồi の複合
成り立ちcho + rồi の複合
用法
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …
▸
用法
làm cho / cho phép / cho thấy / cho nên …