choòng
発音
北部
/ʨɔ̤ŋ˨˩/
中部
/ʨɔŋ˧˧/
南部
/ʨɔŋ˨˩/
音声
ドリル endrill
名詞
ドリル
drill
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドリル
石や金属などの硬い素材に穴をあける道具。
vi Người thợ đang dùng một chiếc choòng để đục lỗ trên đá.
ja 作業員がドリルで石に穴をあけている。
類語
chôông / 工具
▸
類語
chôông / 工具