choàm ngoàm
発音
北部
/ʨwa̤ːm˨˩ ŋwa̤ːm˨˩/
中部
/ʨwaːm˧˧ ŋwaːm˧˧/
南部
/ʨwaːm˨˩ ŋwaːm˨˩/
溢れ出る enstreaming
形容詞
溢れ出る
streaming
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
溢れ出る
性質・状態
液体が大量に勢いよく流れること。
vi Nước chảy choàm ngoàm từ khe núi xuống thung lũng.
ja 水が山肌から谷へと勢いよく流れている。
類語
ngồm ngoàm / 奔流
▸
類語
ngồm ngoàm / 奔流