chủ-nhật
日曜日 enSunday
名詞
日曜日
Sunday
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
日曜日
「日曜日」の旧表記。現在ではあまり使われない。
vi Trong một số văn bản cũ, bạn có thể thấy từ này được viết là chủ-nhật.
ja 古い文献ではこの言葉を「chủ-nhật」と書くことがある。