chủ nghĩa Mác-Lê-nin
音声
マルクス・レーニン主義 enMarxism-Leninism
名詞
マルクス・レーニン主義
Marxism-Leninism
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マルクス・レーニン主義
カール・マルクスとレーニンの理論を組み合わせた政治思想。
vi Chúng tôi đang nghiên cứu về chủ nghĩa Mác-Lê-nin.
ja 私たちはマルクス・レーニン主義を学んでいる。
構成
chủ nghĩa / chủ nghĩa + Mác + Lê-nin の複合
▸
構成
chủ nghĩa / chủ nghĩa + Mác + Lê-nin の複合
成り立ちchủ nghĩa + Mác + Lê-nin の複合
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền