chủ nghĩa kinh nghiệm
音声
経験論 enempiricism
名詞
経験論
empiricism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
経験論 接続・論理
感覚的な経験を知識や認識の基礎とみなす哲学上の立場。
構成
chủ nghĩa / kinh nghiệm / chủ nghĩa + kinh nghiệm の複合 …
▸
構成
chủ nghĩa / kinh nghiệm / chủ nghĩa + kinh nghiệm の複合 …
成り立ちchủ nghĩa + kinh nghiệm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
拄義經驗
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
kinh
經
nghiệm
驗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …