chệnh choạng
発音
北部
/ʨə̰ʔjŋ˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ʨḛn˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/
南部
/ʨəːn˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
音声
よろめく enstaggering; unsteady
形容詞
よろめく
staggering; unsteady
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
よろめく
性質・状態
酔いや疲れでバランスを崩してよろける状態。
vi Anh ấy bước đi chệnh choạng sau khi uống quá nhiều rượu.
ja 彼は酒を飲みすぎてよろめきながら歩いた。
類語
chếnh choáng / loạng choạng / chập choạng / chệch choạng
▸
類語
chếnh choáng / loạng choạng / chập choạng / chệch choạng