chẹo
エンゲルハルディア enEngelhardia chrysolepis
名詞
エンゲルハルディア
Engelhardia chrysolepis
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
エンゲルハルディア
クルミ科の木本植物エンゲルハルディア・クリソレピス。
vi Lá của cây chẹo có màu xanh đậm và bóng.
ja チョの葉は濃い緑色で光沢がある。
類語
chèo / chẻo
▸
類語
chèo / chẻo
用法
▸
用法