chẳng hạn
発音
北部
/ʨa̰ŋ˧˩˧ ha̰ːʔn˨˩/
中部
/ʨaŋ˧˩˨ ha̰ːŋ˨˨/
南部
/ʨaŋ˨˩˦ haːŋ˨˩˨/
音声
例えば enfor example, for instance
副詞
例えば
for example, for instance
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
例えば
内容を説明するための具体的な例を紹介する言葉。
vi Bạn có thể chọn nhiều loại trái cây khác nhau, chẳng hạn như táo hoặc cam.
ja リンゴやオレンジなど、様々な果物を選ぶことができる。
構成
chẳng / hạn / chẳng + hạn の複合
▸
構成
chẳng / hạn / chẳng + hạn の複合
成り立ちchẳng + hạn の複合
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
用法
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …