chất khoáng
音声
ミネラル enminerals
名詞
ミネラル
minerals
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミネラル
接続・論理
生物に必要な無機物質。
vi Rau xanh cung cấp nhiều chất khoáng cần thiết cho cơ thể.
ja 緑黄色野菜は体に必要なミネラルを多く提供する。
構成
chất / khoáng / 質礦
▸
構成
chất / khoáng / 質礦
漢字
音節対応から推定
代表候補
質礦
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
khoáng
礦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …