chất hóa học
発音
北部
/ʨət˧˥ hwaː˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ʨə̰k˩˧ hwa̰ː˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/ʨək˧˥ hwaː˧˥ hawk˨˩˨/
音声
化学物質 enchemical substance
名詞
化学物質
chemical substance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
化学物質
接続・論理
一定の化学組成を持つ物質。
vi Đây là một loại chất hóa học được dùng trong công nghiệp.
ja これは産業用に使われる化学物質である。
構成
chất / hóa học
▸
構成
chất / hóa học
類語
chất hoá học
▸
類語
chất hoá học
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …