chất đạm
音声
タンパク質 enprotein
名詞
タンパク質
protein
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
タンパク質
接続・論理
肉や豆、卵に含まれ、体の成長に不可欠な栄養素。
vi Thịt và trứng chứa nhiều chất đạm cần thiết cho cơ thể.
ja 肉と卵には、体に不可欠なタンパク質が多く含まれている。
語義 2
名詞
窒素物質
生物の生物学的プロセスに不可欠な窒素を含む物質。
vi Cây cối cần chất đạm để thực hiện các quá trình sinh học.
ja 植物は生物学的プロセスを行うために窒素物質が必要だ。
構成
chất / đạm / 質淡
▸
構成
chất / đạm / 質淡
漢字
音節対応から推定
代表候補
質淡
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
đạm
淡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thảm đạm / bình đạm / phân đạm / thanh đạm …
▸
類語
thảm đạm / bình đạm / phân đạm / thanh đạm …
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …