chạy chọt
音声
手を回す enpull strings
動詞
手を回す
pull strings
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
手を回す
関係
コネや影響力を使って不正な利益や優遇を得ようとすること。
vi Họ cố gắng chạy chọt để giành được hợp đồng này.
ja 彼らはこの契約を勝ち取るために手を回した。
語義 2
動詞
便宜を図る
説得したり見返りを提供したりして支援や支持を求めること。
vi Anh ta đang đi chạy chọt để nhờ người giúp đỡ.
ja 彼は人に助けを求めて便宜をはかっている。
構成
chạy / chọt
▸
構成
chạy / chọt
用法
chạy trốn / bỏ chạy / chạy sô / chạy đua
▸
用法
chạy trốn / bỏ chạy / chạy sô / chạy đua