chưn
足 enfoot; leg
名詞
足
foot; leg
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
足
足や脚を意味するベトナム語の方言的、または代替的な綴り。
vi Em bé đang tập đi những bước chưn đầu tiên.
ja 赤ちゃんが最初の足取りを踏み出そうとしている。
類語
chùn / chủn
▸
類語
chùn / chủn