chưa biết mèo nào cắn mỉu nào
結果は予測不能 enunpredictable outcome
成句
結果は予測不能
unpredictable outcome
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
成句
結果は予測不能 接続・論理
最終的な勝者が誰になるか予測できない状況。
vi Cuộc thi này vẫn chưa biết mèo nào cắn mỉu nào đâu.
ja この勝負の結果はまだ分からない。
語義 2
成句
見ていろ
相手を挑発し、最終結果を待つように言う。
vi Đừng vội mừng, chưa biết mèo nào cắn mỉu nào đâu!
ja 喜ぶのはまだ早い、結果を見ていろ!