chũm choẹ
音声
シンバル encymbal
名詞
シンバル
cymbal
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シンバル
接続・論理
互いに打ち鳴らす丸い真鍮板からなる一般的な打楽器。
vi Anh ấy gõ hai miếng chũm choẹ vào nhau để tạo âm thanh.
ja 彼は音を出すために二つのシンバルを打ち鳴らした。
類語
chũm chọe / シンバル
▸
類語
chũm chọe / シンバル