chù vù
腫れ上がって enswellingly
副詞
腫れ上がって
swellingly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
腫れ上がって
接続・論理
物が目立って腫れ上がっている状態を表す表現。
vi Vết thương ở chân anh ấy bị sưng chù vù.
ja 彼の足の傷はひどく腫れ上がっている。
構成
chù / vù
▸
構成
chù / vù
類語
sưng vù
▸
類語
sưng vù
用法
chuột chù / chù lá phù lá / vù vù
▸
用法
chuột chù / chù lá phù lá / vù vù