chót bót
発音
北部
/ʨɔt˧˥ ɓɔt˧˥/
中部
/ʨɔ̰k˩˧ ɓɔ̰k˩˧/
南部
/ʨɔk˧˥ ɓɔk˧˥/
森林の鳥 enforest bird
名詞
森林の鳥
forest bird
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
森林の鳥
接続・論理
主に森林環境で生息し繁殖する鳥の一種。
vi Tiếng hót của loài chim chót bót vang vọng khắp khu rừng già.
ja その森林の鳥のさえずりが古い森中に響き渡った。
構成
chót / bót
▸
構成
chót / bót
類語
chót / chót lưỡi đầu môi / chót vót / chót dại
▸
類語
chót / chót lưỡi đầu môi / chót vót / chót dại
用法
đỏ chót / sau chót / đầu môi chót lưỡi / áp chót
▸
用法
đỏ chót / sau chót / đầu môi chót lưỡi / áp chót