chó sói lửa
音声
ドール endhole
名詞
ドール
dhole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドール
接続・論理
アジアに生息する野生のイヌ科動物。赤褐色の毛並みと集団行動で知られる。
vi Những con chó sói lửa thường đi săn theo bầy đàn.
ja ドールは通常、集団で狩りをする。
構成
chó sói / lửa / 㹥𤢿焒
▸
構成
chó sói / lửa / 㹥𤢿焒
漢字
音節対応から推定
代表候補
㹥𤢿焒
音節ごとの候補
chó
㹥
sói
𤢿(𩯹)
lửa
焒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chó sói đất / xe lửa / bật lửa / khói lửa …
▸
用法
chó sói đất / xe lửa / bật lửa / khói lửa …