chè
発音
北部
/ʨɛ̤˨˩/
中部
/ʨɛ˧˧/
南部
/ʨɛ˨˩/
音声
茶 enTea
名詞
茶
Tea
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
茶 (Tea)
語義 1
名詞
茶
飲み物
Drinks
葉を乾燥させ、水で煮出して飲み物にする植物。
vi Bố tôi thích uống chè vào mỗi buổi sáng.
ja 父は毎朝お茶を飲むのが好きです。
チェー (Sweet dessert soup)
語義 1
名詞
チェー
ベトナム料理でデザートとしてよく出される伝統的な甘い料理。
vi Tôi rất thích ăn chè vào mùa hè.
ja 私は夏にチェーを食べるのが大好きです。
類語
chế / chê / chẻ / ché …
▸
類語
chế / chê / chẻ / ché …
用法
chè bánh lọt / nước chè / rượu chè / chè bách niên hảo hợp …
▸
用法
chè bánh lọt / nước chè / rượu chè / chè bách niên hảo hợp …