chân nam đá chân xiêu
音声
誤読された語 enuncertain phrase
成句
誤読された語
uncertain phrase
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
誤読された語
接続・論理
A likely mis-segmented form needing correction before lexical use.
類語
phách lạc hồn xiêu / liêu xiêu / cột đổ nhà xiêu
▸
類語
phách lạc hồn xiêu / liêu xiêu / cột đổ nhà xiêu