chàng hảng
脚を広げて enastride; legs apart
副詞
脚を広げて
astride; legs apart
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
脚を広げて
接続・論理
両脚を広げて立つ、あるいは座る様子。
vi Anh ấy ngồi chàng hảng trên chiếc ghế băng.
ja 彼はベンチで脚を大きく広げて座っていた。
構成
chàng / 払萫
▸
構成
chàng / 払萫
漢字
音節対応から推定
代表候補
払萫
音節ごとの候補
chàng
払
hảng
萫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
姿勢
▸
類語
姿勢
用法
anh chàng / chàng trai / chàng hiu / chàng ràng
▸
用法
anh chàng / chàng trai / chàng hiu / chàng ràng