cao vút
発音
北部
/kaːw˧˧ vut˧˥/
中部
/kaːw˧˥ jṵk˩˧/
南部
/kaːw˧˧ juk˧˥/
音声
そびえ立つ entowering
形容詞
そびえ立つ
towering
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
そびえ立つ
性質・状態
空や天に向かって高くそびえ立っている様子。
vi Những tòa nhà chọc trời cao vút giữa trung tâm thành phố.
ja 街の中心には高層ビルが立ち並んでいる。
構成
cao / vút / cao + vút の複合
▸
構成
cao / vút / cao + vút の複合
成り立ちcao + vút の複合
類語
cao / cao ráo / vòi vọi / vi vút …
▸
類語
cao / cao ráo / vòi vọi / vi vút …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm