cao ngạo
発音
北部
/kaːw˧˧ ŋa̰ːʔw˨˩/
中部
/kaːw˧˥ ŋa̰ːw˨˨/
南部
/kaːw˧˧ ŋaːw˨˩˨/
音声
高慢な enproud
形容詞
高慢な
proud
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高慢な
外見・性格
過度な自尊心を持ち、周囲の人々を見下す態度。
vi Thái độ cao ngạo của anh ta khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
ja 彼の高慢な態度は、多くの人に不快感を与えている。
構成
cao / ngạo / 漢越語。漢字は 高傲 …
▸
構成
cao / ngạo / 漢越語。漢字は 高傲 …
成り立ち漢越語。漢字は 高傲
漢字
出典照合済み
代表候補
高傲
音節ごとの候補
cao
高
ngạo
傲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kiêu / khoảnh / hách dịch / phách lối …
▸
類語
kiêu / khoảnh / hách dịch / phách lối …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …