cao dương trạc
発音
北部
/kaːw˧˧ zɨəŋ˧˧ ʨa̰ːʔk˨˩/
中部
/kaːw˧˥ jɨəŋ˧˥ tʂa̰ːk˨˨/
南部
/kaːw˧˧ jɨəŋ˧˧ tʂaːk˨˩˨/
proper name
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
proper name
A proper name.
vi Cao dương trạc là một tên riêng.
ja Cao dương trạc is a proper name.
構成
cao dương / trạc / 高洋櫂
▸
構成
cao dương / trạc / 高洋櫂
漢字
音節対応から推定
代表候補
高洋櫂
音節ごとの候補
cao
高
dương
洋
trạc
櫂(𢺜 / 𥭌 / 𥷧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trạc thải / trạc tuyền
▸
用法
trạc thải / trạc tuyền