cam nhông
音声
大型トラック entruck
名詞
大型トラック
truck
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大型トラック
接続・論理
貨物輸送用の大型トラックを指す借用語。
vi Một chiếc cam nhông lớn vừa đi qua con phố nhỏ.
ja 大きなトラックが小さな通りを通り過ぎた。
構成
cam / nhông / フランス語からの借用 …
▸
構成
cam / nhông / フランス語からの借用 …
成り立ちフランス語からの借用
漢字
音節対応から推定
代表候補
甘𧊕
音節ごとの候補
cam
甘(柑)
nhông
𧊕(𧻪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xe tải / xe cam nhông / xe cam-nhông / トラック
▸
類語
xe tải / xe cam nhông / xe cam-nhông / トラック