cam đuờng
発音
北部
/kaːm˧˧ ɗwə̤ːŋ˨˩/
中部
/kaːm˧˥ ɗwəːŋ˧˧/
南部
/kaːm˧˧ ɗwəːŋ˨˩/
カムドゥオン enplace name
固有名詞
カムドゥオン
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
カムドゥオン
地名の固有名詞。
vi Tôi muốn đến thăm Cam Đuờng.
ja 私はカムドゥオンを訪れたい。
構成
cam
▸
構成
cam
類語
cam đường / cẩm đường / cầm đường / cẩm dương
▸
類語
cam đường / cẩm đường / cầm đường / cẩm dương
用法
da cam / cam sành / cam go / xe cam nhông
▸
用法
da cam / cam sành / cam go / xe cam nhông