cờ vàng
音声
コーヴァン enproper name
固有名詞
コーヴァン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
コーヴァン
人名や地名として使われる固有名詞。
vi Tên "cờ vàng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「コーヴァン」という名前が文書に現れる。
構成
cờ / vàng / cờ + vàng の複合 …
▸
構成
cờ / vàng / cờ + vàng の複合 …
成り立ちcờ + vàng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
旗鐄
音節ごとの候補
cờ
旗
vàng
鐄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quân cờ vàng / cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây …
▸
用法
quân cờ vàng / cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây …