cổ ngữ
発音
北部
/ko̰˧˩˧ ŋɨʔɨ˧˥/
中部
/ko˧˩˨ ŋɨ˧˩˨/
南部
/ko˨˩˦ ŋɨ˨˩˦/
音声
古代語 enancient language
名詞
古代語
ancient language
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
古代語
接続・論理
古代に使用されていたが、現在は一般的でない言語。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại cổ ngữ mới được tìm thấy.
ja 科学者たちが新たに発見された古代語を研究している。
語義 2
名詞
格言
古くから伝わる、意味深い言葉や言い回し。
vi Ông tôi thường hay nhắc lại những câu cổ ngữ đầy ý nghĩa.
ja 祖父はよく意味深い格言を繰り返す。
構成
cổ / ngữ / 古語
▸
構成
cổ / ngữ / 古語
漢字
出典照合済み
代表候補
古語
音節ごとの候補
cổ
古
ngữ
語
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …