cổ chi
発音
北部
/ko̰˧˩˧ ʨi˧˧/
中部
/ko˧˩˨ ʨi˧˥/
南部
/ko˨˩˦ ʨi˧˧/
音声
コーチ enproper name
固有名詞
コーチ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
コーチ
地名または人名
vi Tên "cổ chi" xuất hiện trong văn bản.
ja 「コーチ」という名前が文書に現れる。
構成
cổ / chi / 古支
▸
構成
cổ / chi / 古支
漢字
音節対応から推定
代表候補
古支
音節ごとの候補
cổ
古
chi
支
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cố chí / cơ chỉ
▸
類語
cố chí / cơ chỉ
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …