cạc âm thanh
音声
サウンドカード ensound card
名詞
サウンドカード
sound card
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サウンドカード
接続・論理
音響信号を処理して出力するコンピュータの部品。
vi Máy tính của tôi cần thay một cạc âm thanh mới.
ja コンピュータに新しいサウンドカードが必要だ。
構成
cạc / âm thanh / 音聲
▸
構成
cạc / âm thanh / 音聲
漢字
出典照合済み
代表候補
音聲
音節ごとの候補
cạc
𡁤
âm
音
thanh
聲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cạc / cạc màn hình / cạc mạng / cạc vi-dít …
▸
類語
cạc / cạc màn hình / cạc mạng / cạc vi-dít …