cư pơng
発音
北部
/kɨ˧˧ pəːŋ˧˧/
中部
/kɨ˧˥ pəːŋ˧˥/
南部
/kɨ˧˧ pəːŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Bạn có biết Cư Pơng ở đâu không?
ja クーポンがどこにあるか知っていますか。
構成
cư
▸
構成
cư
用法
chung cư / cư dân mạng / cư ngụ / cư xử
▸
用法
chung cư / cư dân mạng / cư ngụ / cư xử