cư huê
発音
北部
/kɨ˧˧ hwe˧˧/
中部
/kɨ˧˥ hwe˧˥/
南部
/kɨ˧˧ hwe˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Cư Huê là một địa danh.
ja クーフエは地名である。
構成
cư / huê
▸
構成
cư / huê
用法
chung cư / cư dân mạng / cư ngụ / cư xử …
▸
用法
chung cư / cư dân mạng / cư ngụ / cư xử …