cười phá lên
音声
吹き出す enburst into laughter
動詞
吹き出す
burst into laughter
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
吹き出す 感情
何か面白いことがあって、突然我慢できずに大声で笑うこと。
vi Mọi người đều cười phá lên sau khi nghe câu chuyện đùa.
ja ジョークを聞いて皆が爆笑した。
構成
cười / cười + phá + lên の複合 / 唭破𨖲
▸
構成
cười / cười + phá + lên の複合 / 唭破𨖲
成り立ちcười + phá + lên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
唭破𨖲
音節ごとの候補
cười
唭
phá
破
lên
𨖲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười
▸
用法
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười