cơ ngơi
発音
北部
/kəː˧˧ ŋəːj˧˧/
中部
/kəː˧˥ ŋəːj˧˥/
南部
/kəː˧˧ ŋəːj˧˧/
音声
財産 enestate
名詞
財産
estate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
財産
お金・保険・税
人が築き上げた住居や財産の総称。
vi Ông ấy đã gây dựng được một cơ ngơi khang trang.
ja 彼は立派な財産を築き上げた。
構成
cơ / ngơi / 機𢥷
▸
構成
cơ / ngơi / 機𢥷
漢字
音節対応から推定
代表候補
機𢥷
音節ごとの候補
cơ
機
ngơi
𢥷(𢯕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghỉ ngơi / thổ ngơi
▸
類語
nghỉ ngơi / thổ ngơi
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …
▸
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …