căng-tin
音声
食堂 encanteen
名詞
食堂
canteen
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
食堂
学校や職場で飲食物を提供する場所。
vi Học sinh thường tập trung ở căng-tin vào giờ nghỉ.
ja 休憩時間には生徒がよく食堂に集まる。
語義 2
名詞
売店
学校内の売店など、軽食を買える場所。
vi Tôi mua một gói bánh ở căng-tin trường.
ja 学校の売店でお菓子を買った。
類語
食堂 / 売店
▸
類語
食堂 / 売店