cúm
発音
北部
/kum˧˥/
中部
/kṵm˩˧/
南部
/kum˧˥/
音声
インフルエンザ enflu
名詞
インフルエンザ
flu
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
インフルエンザ (flu)
語義 1
名詞
インフルエンザ
病気・体調
Animals
様々なウイルスによって引き起こされる伝染性の呼吸器疾患。
vi Nhiều người phải nghỉ làm vì bị nhiễm cúm vào mùa đông.
ja 冬にインフルエンザにかかって仕事を休む人が多い。
カニ (box crab)
語義 1
名詞
カラッパ
Calappa属に分類されるカニの一種。
vi Ngư dân thường bắt được con cúm ở những vùng biển nông.
ja 漁師は浅い海でよくこのカニを捕まえる。
類語
cùm / cụm / cúm núm / cúm gia cầm …
▸
類語
cùm / cụm / cúm núm / cúm gia cầm …
用法
cảm cúm / hội chứng cúm
▸
用法
cảm cúm / hội chứng cúm