công-nhân
音声
労働者(旧表記) enobsolete spelling
名詞
労働者(旧表記)
obsolete spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
労働者(旧表記)
肉体労働や工業労働に従事する人を指す古い綴り。
vi Những người công-nhân đang làm việc chăm chỉ.
ja 労働者たちが懸命に働いている。
類語
công nhân / người thợ / diêm dân
▸
類語
công nhân / người thợ / diêm dân