công minh chính trực
発音
北部
/kəwŋ˧˧ mïŋ˧˧ ʨïŋ˧˥ ʨɨ̰ʔk˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ mïn˧˥ ʨḭ̈n˩˧ tʂɨ̰k˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ mɨn˧˧ ʨɨn˧˥ tʂɨk˨˩˨/
公正 enjustice
成句
公正
justice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
公正
公平で偏りがなく、正しく誠実であること。
構成
công minh / chính trực
▸
構成
công minh / chính trực
類語
cương trực / trạo trực / chính trực / đường trung trực …
▸
類語
cương trực / trạo trực / chính trực / đường trung trực …