cà uồm
唸り声 enroar; growl
感嘆詞
唸り声
roar; growl
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
唸り声
接続・論理
怒った時に猛獣が発する、大きく低い唸り声。
vi Tiếng cà uồm vang lên từ phía chuồng hổ khiến mọi người giật mình.
ja トラの檻から大きな咆哮が聞こえ、皆が驚いた。
構成
cà
▸
構成
cà
類語
ì uồm / 咆哮
▸
類語
ì uồm / 咆哮
用法
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau
▸
用法
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau