cà sáy
音声
ムラード種 enmulard duck
名詞
ムラード種
mulard duck
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ムラード種
接続・論理
バリケンとアヒルの交配種であるアヒル。
vi Người nông dân đang nuôi một đàn cà sáy ở sau nhà.
ja 農家は家の裏でムラード種を飼育している。
構成
cà
▸
構成
cà
類語
tạp chủng
▸
類語
tạp chủng
用法
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau
▸
用法
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau