cà ry
カレー encurry
名詞
カレー
curry
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カレー 接続・論理
スパイスを効かせた料理。
vi Mẹ tôi nấu món cà ry rất ngon.
ja 母が作るカレーはとても美味しい。
構成
cà
▸
構成
cà
用法
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau
▸
用法
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau